Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 3
Ngày 20
连续剧
Mới
连续剧
连续剧
連續劇
li
á
nx
ù
j
ù
phim truyền hình dài tập
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau