Ngày 20
HSK 3 · 23 từ · số 951–973
0 / 23
Từ vựng 23
- 上衣shàngyīdanh từáo
- 爱心àixīndanh từlòng yêu thương, lòng nhân ái
- 至今zhìjīnphó từcho đến nay, đến giờ
- 演出yǎnchūđộng từ·danh từbiểu diễn, buổi biểu diễn
- 初中chūzhōngdanh từtrường trung học cơ sở
- 个性gèxìngdanh từcá tính
- 完善wánshàntính từ·động từhoàn chỉnh, hoàn thiện
- 紧急jǐnjítính từkhẩn cấp
- 深刻shēnkètính từsâu sắc (ấn tượng, tư tưởng)
- 某mǒuđại từnào đó
- 保bǎođộng từbảo vệ, bảo đảm
- 调tiáođộng từđiều chỉnh, nêm nếm
- 跳舞tiàowǔđộng từnhảy múa
- 整齐zhěngqítính từngay ngắn, chỉnh tề
- 香蕉xiāngjiāodanh từchuối
- 武术wǔshùdanh từvõ thuật (wushu)
- 吵架chǎojiàđộng từcãi nhau, cãi vã
- 衬衫chènshāndanh từáo sơ mi
- 散步sànbùđộng từđi dạo
- 邮箱yóuxiāngdanh từhòm thư, hộp thư điện tử
- 精神jīngshentính từ·danh từđầy sức sống, sinh lực
- 连续剧liánxùjùdanh từphim truyền hình dài tập
- 初chūtiền tố~ đầu tiên, đầu ~