Ngày 20

HSK 3 · 23 từ · số 951–973

0 / 23

Từ vựng 23

  1. 上衣shàngyīdanh từáo
  2. 爱心àixīndanh từlòng yêu thương, lòng nhân ái
  3. 至今zhìjīnphó từcho đến nay, đến giờ
  4. 演出yǎnchūđộng từ·danh từbiểu diễn, buổi biểu diễn
  5. 初中chūzhōngdanh từtrường trung học cơ sở
  6. 个性gèxìngdanh từcá tính
  7. 完善wánshàntính từ·động từhoàn chỉnh, hoàn thiện
  8. 紧急jǐnjítính từkhẩn cấp
  9. 深刻shēnkètính từsâu sắc (ấn tượng, tư tưởng)
  10. 某mǒuđại từnào đó
  11. 保bǎođộng từbảo vệ, bảo đảm
  12. 调tiáođộng từđiều chỉnh, nêm nếm
  13. 跳舞tiàowǔđộng từnhảy múa
  14. 整齐zhěngqítính từngay ngắn, chỉnh tề
  15. 香蕉xiāngjiāodanh từchuối
  16. 武术wǔshùdanh từvõ thuật (wushu)
  17. 吵架chǎojiàđộng từcãi nhau, cãi vã
  18. 衬衫chènshāndanh từáo sơ mi
  19. 散步sànbùđộng từđi dạo
  20. 邮箱yóuxiāngdanh từhòm thư, hộp thư điện tử
  21. 精神jīngshentính từ·danh từđầy sức sống, sinh lực
  22. 连续剧liánxùjùdanh từphim truyền hình dài tập
  23. 初chūtiền tố~ đầu tiên, đầu ~