Ngày 9
HSK 3 · 50 từ · số 401–450
0 / 50
Từ vựng 50
- 歌手gēshǒudanh từca sĩ
- 东部dōngbùdanh từphía đông
- 生长shēngzhǎngđộng từlớn lên, sinh trưởng
- 广大guǎngdàtính từrộng lớn, đông đảo
- 教练jiàoliàndanh từhuấn luyện viên
- 有利yǒulìtính từcó lợi
- 收看shōukànđộng từxem (truyền hình)
- 试题shìtídanh từđề thi
- 熟人shúréndanh từngười quen
- 图画túhuàdanh từtranh vẽ
- 听力tīnglìdanh từnghe hiểu, thính lực
- 铁tiědanh từsắt
- 计算jìsuànđộng từtính toán
- 往往wǎngwǎngphó từthường
- 到底dàodǐphó từrốt cuộc, cuối cùng
- 各地gèdìdanh từcác nơi, khắp nơi
- 开展kāizhǎnđộng từtriển khai, tiến hành
- 集中jízhōngđộng từ·tính từtập trung, gom lại
- 创作chuàngzuòđộng từ·danh từsáng tác, tác phẩm
- 家属jiāshǔdanh từngười nhà, gia quyến
- 手续shǒuxùdanh từthủ tục
- 主任zhǔrèndanh từchủ nhiệm
- 意义yìyìdanh từý nghĩa
- 属于shǔyúđộng từthuộc về ~
- 深入shēnrùđộng từ·tính từđi sâu vào, sâu sắc
- 结婚jiéhūnđộng từkết hôn
- 主持zhǔchíđộng từdẫn chương trình, chủ trì
- 互相hùxiāngphó từlẫn nhau
- 队员duìyuándanh từđội viên
- 带领dàilǐngđộng từdẫn dắt
- 专题zhuāntídanh từchuyên đề
- 内心nèixīndanh từnội tâm, trong lòng
- 属shǔđộng từthuộc, tuổi ~ (con giáp)
- 指zhǐđộng từ·danh từchỉ, ngón tay
- 厂chǎngdanh từnhà máy
- 血xiědanh từmáu (khẩu ngữ)
- 烟yāndanh từthuốc lá, khói
- 环境huánjìngdanh từmôi trường
- 任何rènhéđại từbất kỳ
- 内容nèiróngdanh từnội dung
- 继续jìxùđộng từtiếp tục
- 各种gèzhǒngđại từcác loại, đủ loại
- 希望xīwàngđộng từ·danh từhy vọng, mong muốn, niềm hy vọng
- 世纪shìjìdanh từthế kỷ
- 父母fùmǔdanh từcha mẹ
- 连续liánxùđộng từliên tục, liên tiếp
- 演员yǎnyuándanh từdiễn viên
- 性xìnghậu tố·danh từtính ~, giới tính
- 张zhānglượng từ·động từtờ, giương ra
- 类lèidanh từ·lượng từloại