Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 4
Ngày 10
感兴趣
Mới
感兴趣
感兴趣
感興趣
g
ǎ
n x
ì
ngq
ù
quan tâm, thấy hứng thú
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau