Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 4
Ngày 13
顶
Mới
顶
顶
頂
d
ǐ
ng
đỉnh, đội trên đầu, ~ chiếc (mũ, lều)
danh từ·động từ·lượng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau