Ngày 17
HSK 4 · 50 từ · số 801–850
0 / 50
Từ vựng 50
- 一再yízàiphó từnhiều lần, hết lần này đến lần khác
- 睡着shuìzháođộng từngủ thiếp đi
- 分手fēnshǒuđộng từchia tay
- 多样duōyàngtính từđa dạng
- 口语kǒuyǔdanh từkhẩu ngữ, văn nói
- 下楼xià lóuđộng từxuống lầu
- 离不开lí bu kāiđộng từkhông thể thiếu ~, không thể rời xa
- 力气lìqidanh từsức, sức lực
- 运气yùnqidanh từvận may, vận số
- 熟练shúliàntính từthành thạo, thuần thục
- 食堂shítángdanh từcăng tin, nhà ăn
- 日历rìlìdanh từlịch
- 巧克力qiǎokèlìdanh từsô-cô-la
- 精力jīnglìdanh từtinh lực, sức lực
- 演讲yǎnjiǎngđộng từthuyết giảng, diễn thuyết
- 拍照pāizhàođộng từchụp ảnh
- 并bìngđộng từgộp, sáp nhập
- 支zhīđộng từchống, đỡ
- 种zhòngđộng từtrồng, trồng trọt
- 祝福zhùfúđộng từchúc phúc, cầu chúc
- 模特儿mótèrdanh từngười mẫu
- 列车lièchēdanh từđoàn tàu
- 帽子màozidanh từmũ, cái mác (tiếng xấu)
- 树叶shùyèdanh từlá cây
- 孙女sūn·nǚdanh từcháu nội gái
- 摆动bǎidòngđộng từlắc lư, đung đưa
- 操场cāochǎngdanh từsân thể dục
- 隔开gékāiđộng từngăn cách, giãn cách
- 中奖zhòngjiǎngđộng từtrúng thưởng
- 轮子lúnzidanh từbánh xe
- 窗子chuāngzidanh từcửa sổ (khẩu ngữ)
- 轻松qīngsōngtính từthoải mái, dễ dàng
- 独自dúzìphó từmột mình, tự mình
- 倒闭dǎobìđộng từphá sản, đóng cửa
- 轮船lúnchuándanh từtàu hơi nước
- 秋季qiūjìdanh từmùa thu
- 紧密jǐnmìtính từchặt chẽ, mật thiết
- 迫切pòqiètính từcấp thiết, cấp bách
- 台阶táijiēdanh từbậc thềm, đường lui (giữ thể diện)
- 怀念huáiniànđộng từhoài niệm
- 降jiàngđộng từhạ, giảm
- 引yǐnđộng từkéo, dẫn dắt
- 戴dàiđộng từđội (mũ), đeo (kính, đồng hồ)
- 酸suāntính từchua, nhức mỏi (cơ thể)
- 吸xīđộng từhít, hút
- 堵dǔđộng từchặn, tắc
- 帅shuàitính từđẹp trai, ngầu
- 淡dàntính từnhạt (vị, màu)
- 打dálượng từtá
- 要yàoliên từnếu ~