Ngày 18

HSK 4 · 50 từ · số 851–900

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 影子yǐngzidanh từcái bóng, dấu vết
  2. 大爷dàyedanh từbác (anh của bố), ông (gọi người lớn tuổi)
  3. 气球qìqiúdanh từbóng bay, khinh khí cầu
  4. 片面piànmiàntính từmột chiều, phiến diện
  5. 分散fēnsànđộng từ·tính từphân tán, rải rác
  6. 善于shànyúđộng từgiỏi ~, thạo ~
  7. 修理xiūlǐđộng từsửa chữa
  8. 小伙子xiǎohuǒzidanh từchàng trai, thanh niên
  9. 纯净水chúnjìngshuǐdanh từnước tinh khiết (đóng chai), nước lọc
  10. 幼儿园yòu'éryuándanh từtrường mẫu giáo, nhà trẻ
  11. 外汇wàihuìdanh từngoại hối, ngoại tệ
  12. 分之…fēn zhī…cụm từ cố địnhphần ~ (phân số)
  13. 图案tú'àndanh từmẫu thiết kế, hoa văn
  14. 打败dǎbàiđộng từđánh bại, thắng
  15. 茶叶cháyèdanh từlá trà
  16. 矮小ǎixiǎotính từthấp bé
  17. 虫子chóngzidanh từsâu bọ
  18. 打折dǎzhéđộng từgiảm giá
  19. 打针dǎzhēnđộng từtiêm (thuốc)
  20. 酸奶suānnǎidanh từsữa chua
  21. 大巴dàbādanh từxe buýt lớn, xe khách du lịch
  22. 测量cèliángđộng từđo đạc, đo lường
  23. 无数wúshùtính từvô số, nhiều không đếm xuể
  24. 恶心ěxintính từ·động từghê tởm, buồn nôn
  25. 宽广kuānguǎngtính từrộng lớn, rộng rãi
  26. 长途chángtútính từ·danh từđường dài (điện thoại, xe khách)
  27. 冰雪bīngxuědanh từ·tính từbăng tuyết
  28. 表扬biǎoyángđộng từkhen ngợi, biểu dương
  29. 激烈jīliètính từkịch liệt, khốc liệt
  30. 预测yùcèđộng từdự đoán
  31. 造型zàoxíngdanh từtạo hình, kiểu dáng
  32. 器官qìguāndanh từcơ quan (trong cơ thể)
  33. 冰箱bīngxiāngdanh từtủ lạnh
  34. 宝石bǎoshídanh từđá quý
  35. 吸烟xīyānđộng từhút thuốc lá
  36. 降价jiàngjiàđộng từhạ giá, giảm giá
  37. 抽烟chōuyānđộng từhút thuốc
  38. 宝bǎodanh từbáu vật, bảo bối
  39. 挑tiāođộng từchọn, gánh
  40. 辣làtính từcay
  41. 伞sǎndanh từô (dù)
  42. 无限wúxiàntính từvô hạn, vô tận
  43. 奋斗fèndòuđộng từphấn đấu, dốc sức
  44. 摆脱bǎituōđộng từthoát khỏi, rũ bỏ
  45. 招呼zhāohuđộng từchào hỏi, gọi, chăm sóc
  46. 塑料sùliàodanh từnhựa, ni lông
  47. 巴士bāshìdanh từxe buýt (từ mượn)
  48. 啊āthán từa, ôi (ngạc nhiên)
  49. 阵zhènlượng từtrận, cơn, một lúc
  50. 伙huǒlượng từ·danh từbọn, toán (nhóm người), bạn đồng hành