Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 4
Ngày 18
纯净水
Mới
纯净水
纯净水
純淨水
ch
ú
nj
ì
ngshu
ǐ
nước tinh khiết (đóng chai), nước lọc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau