Ngày 19

HSK 4 · 50 từ · số 901–950

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 中介zhōngjièdanh từtrung gian, công ty môi giới
  2. 手工shǒugōngdanh từthủ công, làm bằng tay
  3. 红包hóngbāodanh từbao lì xì, tiền thưởng
  4. 爱护àihùđộng từthương yêu chăm sóc, giữ gìn
  5. 来得及láidejíđộng từcòn kịp, chưa muộn
  6. 身材shēncáidanh từvóc dáng, thể hình
  7. 婚礼hūnlǐdanh từlễ cưới
  8. 优美yōuměitính từđẹp đẽ, duyên dáng
  9. 抓紧zhuājǐnđộng từnắm chặt, tranh thủ
  10. 新鲜xīn·xiāntính từtươi, mới mẻ
  11. 网址wǎngzhǐdanh từđịa chỉ web (URL)
  12. 鲜花xiānhuādanh từhoa tươi, hoa
  13. 口袋kǒudaidanh từtúi
  14. 尺子chǐzidanh từthước kẻ
  15. 括号kuòhàodanh từdấu ngoặc
  16. 抄写chāoxiěđộng từchép lại, chép tay
  17. 寒假hánjiàdanh từkỳ nghỉ đông
  18. 刷子shuāzidanh từbàn chải
  19. 堵车dǔchēđộng từtắc đường
  20. 打雷dǎléiđộng từsấm nổ
  21. 收获shōuhuòđộng từ·danh từthu hoạch, thành quả
  22. 镜头jìngtóudanh từống kính, cảnh quay
  23. 发烧fāshāođộng từbị sốt
  24. 降温jiàngwēnđộng từnhiệt độ giảm, hạ nhiệt (sự sôi nổi)
  25. 海鲜hǎixiāndanh từhải sản
  26. 黄瓜huáng·guādanh từdưa chuột
  27. 轮椅lúnyǐdanh từxe lăn
  28. 种植zhòngzhíđộng từtrồng trọt, trồng
  29. 密切mìqiètính từ·động từmật thiết, chặt chẽ
  30. 坚固jiāngùtính từkiên cố, vững chắc
  31. 光盘guāngpándanh từđĩa CD, đĩa quang
  32. 编biānđộng từđan, biên tập, bịa đặt
  33. 玉yùdanh từngọc
  34. 减jiǎnđộng từgiảm, trừ
  35. 逛guàngđộng từđi dạo, đi xem
  36. 瓜guādanh từquả họ bầu bí (dưa, dưa hấu)
  37. 笨bèntính từngốc, vụng về
  38. 纷纷fēnfēnphó từ·tính từlần lượt, mỗi người một ý
  39. 吸引xīyǐnđộng từthu hút, lôi cuốn
  40. 伙伴huǒbàndanh từbạn đồng hành, đối tác
  41. 呼吸hūxīđộng từhô hấp, thở
  42. 沉默chénmòtính từ·động từim lặng, ít nói
  43. 豆腐dòufudanh từđậu phụ
  44. 阿姨āyídanh từcô (gọi phụ nữ), dì (chị em của mẹ)
  45. 窗户chuānghudanh từcửa sổ
  46. 尾巴wěibadanh từđuôi
  47. 减肥jiǎnféiđộng từăn kiêng, giảm cân
  48. 批pīlượng từlô, đợt
  49. 袋dàidanh từ·lượng từbao, túi (đơn vị)
  50. 尺chǐdanh từ·lượng từthước (dụng cụ đo), thước (đơn vị đo chiều dài)