Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 4
Ngày 19
尺
Mới
尺
尺
ch
ǐ
thước (dụng cụ đo), thước (đơn vị đo chiều dài)
danh từ·lượng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau