Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 4
Ngày 3
简历
Mới
简历
简历
簡歷
ji
ǎ
nl
ì
sơ yếu lý lịch, tiểu sử tóm tắt
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau