Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 5
Ngày 11
两岸
Mới
两岸
两岸
兩岸
li
ǎ
ng'
à
n
hai bờ eo biển Đài Loan, hai bên bờ sông
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau