Ngày 18
HSK 5 · 50 từ · số 851–900
0 / 50
Từ vựng 50
- 打包dǎbāođộng từđóng gói, gói mang về (đồ ăn thừa)
- 时事shíshìdanh từthời sự
- 夜间yèjiāndanh từban đêm, qua đêm
- 间接jiànjiētính từgián tiếp
- 举动jǔdòngdanh từhành động, cử chỉ
- 共计gòngjìđộng từcộng lại, tổng cộng ~
- 终身zhōngshēndanh từtrọn đời, cả cuộc đời
- 不易búyìtính từkhông dễ, khó
- 内在nèizàitính từnội tại, bên trong
- 散文sǎnwéndanh từvăn xuôi, tản văn
- 排除páichúđộng từloại trừ, gạt bỏ
- 法制fǎzhìdanh từpháp chế (hệ thống pháp luật)
- 接连jiēliánphó từliên tiếp, nối tiếp nhau
- 怪guàiđộng từđổ lỗi, trách móc
- 落làđộng từbỏ sót, tụt lại, bỏ quên
- 散sǎnđộng từrời rạc, bung ra
- 差距chājùdanh từchênh lệch, khoảng cách
- 不良bùliángtính từkém (chất lượng), xấu
- 冲动chōngdòngdanh từ·tính từsự thôi thúc, bốc đồng
- 二维码èrwéimǎdanh từmã QR
- 一辈子yíbèizidanh từcả đời, suốt đời
- 忍不住rěn bu zhùđộng từkhông nhịn được, không chịu nổi
- 大熊猫dàxióngmāodanh từgấu trúc (gấu trúc lớn)
- 西红柿xīhóngshìdanh từcà chua
- 大厅dàtīngdanh từtiền sảnh, đại sảnh
- 后悔hòuhuǐđộng từhối hận, ăn năn
- 休闲xiūxiánđộng từnghỉ ngơi giải trí, mang tính giải trí
- 慌忙huāngmángtính từvội vàng, cuống quýt
- 岸上àn shangdanh từtrên bờ, đất liền
- 敲门qiāo ménđộng từgõ cửa
- 正版zhèngbǎndanh từhàng chính hãng, bản chính thức
- 胆小dǎnxiǎotính từnhát gan, rụt rè
- 煤气méiqìdanh từkhí than, ga sinh hoạt
- 扇子shànzidanh từquạt tay
- 火柴huǒcháidanh từque diêm
- 不耐烦bú nàifántính từchán ngán, mất kiên nhẫn
- 游泳池yóuyǒngchídanh từhồ bơi
- 可怜kěliántính từ·động từđáng thương, thương hại
- 平坦píngtǎntính từbằng phẳng, phẳng phiu
- 救灾jiùzāiđộng từcứu trợ thiên tai, giúp đỡ nạn nhân
- 消毒xiāodúđộng từkhử trùng
- 键盘jiànpándanh từbàn phím, phím đàn
- 恨hènđộng từcăm ghét, tiếc hận
- 扶fúđộng từdìu, vịn
- 紫zǐtính từtím, màu tím
- 愁chóuđộng từbuồn lo, lo lắng
- 委托wěituōđộng từủy thác, giao phó
- 射击shèjīđộng từ·danh từbắn, xạ kích
- 打dǎgiới từtừ ~ (khẩu ngữ)
- 寸cùnlượng từtấc (khoảng 3,3 cm)