Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 5
Ngày 18
大熊猫
Mới
大熊猫
大熊猫
大熊貓
d
à
xi
ó
ngm
ā
o
gấu trúc (gấu trúc lớn)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau