Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 5
Ngày 19
诗歌
Mới
诗歌
诗歌
詩歌
sh
ī
g
ē
thi ca, thơ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau