Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 5
Ngày 19
豆制品
Mới
豆制品
豆制品
豆製品
d
ò
uzh
ì
p
ǐ
n
sản phẩm từ đậu (như đậu phụ)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau