Ngày 20
HSK 5 · 50 từ · số 951–1000
0 / 50
Từ vựng 50
- 时常shíchángphó từthường xuyên, luôn luôn
- 不得了bùdéliǎotính từnguy to, ghê gớm
- 近来jìnláidanh từdạo này, gần đây
- 为难wéinántính từ·động từkhó xử, làm khó
- 长度chángdùdanh từchiều dài
- 支出zhīchūđộng từ·danh từchi tiêu, khoản chi
- 展现zhǎnxiànđộng từthể hiện, mở ra (trước mắt)
- 商标shāngbiāodanh từnhãn hiệu, logo
- 十足shízútính từtràn đầy, trọn vẹn
- 直线zhíxiàndanh từ·tính từđường thẳng, thẳng tắp
- 交代jiāodàiđộng từbàn giao, dặn dò, thú nhận
- 补贴bǔtiēđộng từ·danh từtrợ cấp, tiền trợ cấp
- 酸甜苦辣suān-tián-kǔ-làthành ngữngọt bùi đắng cay (thăng trầm cuộc đời), muôn vàn gian khổ
- 泉quándanh từsuối, nước suối
- 电子版diànzǐbǎndanh từphiên bản điện tử
- 小偷儿xiǎotōurdanh từkẻ trộm vặt, kẻ trộm
- 电饭锅diànfànguōdanh từnồi cơm điện
- 回忆huíyìđộng từhồi tưởng, hồi ức
- 摄影shèyǐngđộng từquay chụp, chụp ảnh
- 开幕kāimùđộng từkhai mạc, mở màn
- 干脆gāncuìtính từ·phó từdứt khoát, thà rằng
- 月饼yuèbingdanh từbánh trung thu
- 剪子jiǎnzidanh từkéo (khẩu ngữ)
- 朗读lǎngdúđộng từđọc diễn cảm, đọc to
- 池子chízidanh từao, bể tắm (nhà tắm công cộng)
- 启事qǐshìdanh từthông báo, lời rao
- 胶水jiāoshuǐdanh từhồ dán (dạng lỏng), keo dán
- 盒饭héfàndanh từcơm hộp
- 桃树táoshùdanh từcây đào
- 安慰ānwèiđộng từ·tính từan ủi, yên lòng
- 实惠shíhuìtính từ·danh từđáng đồng tiền, lợi ích thực tế
- 受灾shòuzāiđộng từbị thiên tai
- 驾照jiàzhàodanh từbằng lái xe
- 围绕wéiràođộng từbao quanh, xoay quanh ~
- 扮演bànyǎnđộng từđóng vai ~, diễn xuất
- 指甲zhǐjiadanh từmóng tay
- 勤奋qínfèntính từchăm chỉ, cần cù
- 鲜艳xiānyàntính từtươi đẹp, rực rỡ (màu sắc)
- 猜cāiđộng từđoán, phỏng đoán
- 撞zhuàngđộng từva phải, đâm vào
- 滑huátính từ·động từtrượt, trơn, xảo quyệt
- 摔shuāiđộng từquăng mạnh, ngã, rơi vỡ
- 泼pōđộng từtạt, vẩy
- 鼠shǔdanh từchuột
- 肠chángdanh từruột
- 赠zèngđộng từtặng, biếu
- 污染wūrǎnđộng từlàm ô nhiễm, bị ô nhiễm
- 珍惜zhēnxīđộng từtrân trọng, quý trọng
- 盒hédanh từ·lượng từhộp, hộp (đơn vị đếm)
- 匹pǐlượng từcon (ngựa), tấm (vải)