Ngày 21
HSK 5 · 50 từ · số 1001–1050
0 / 50
Từ vựng 50
- 面子miànzidanh từthể diện, mặt ngoài
- 高跟鞋gāogēnxiédanh từgiày cao gót
- 为期wéiqīđộng từlấy ~ làm thời hạn, kéo dài ~
- 入门rùméndanh từ·động từnhập môn, bắt đầu học
- 西装xīzhuāngdanh từâu phục, com-lê
- 物业wùyèdanh từquản lý tòa nhà (ban quản lý), bất động sản
- 机器人jī·qìréndanh từrô-bốt (người máy)
- 终点zhōngdiǎndanh từđiểm cuối (bến cuối), vạch đích
- 决不jué bùphó từquyết không ~, tuyệt đối không ~
- 制成zhìchéngđộng từlàm thành, chế tạo
- 脚步jiǎobùdanh từbước chân, tiếng bước chân
- 解除jiěchúđộng từdỡ bỏ, giải trừ
- 大致dàzhìtính từ·phó từnhìn chung, đại khái
- 依旧yījiùđộng từ·phó từvẫn như cũ, vẫn
- 电池diànchídanh từpin
- 签名qiānmíngđộng từ·danh từký tên, chữ ký
- 叉子chāzidanh từnĩa
- 书柜shūguìdanh từtủ sách
- 协议书xiéyìshūdanh từvăn bản thỏa thuận, bản hiệp định
- 自杀zìshāđộng từtự tử
- 提倡tíchàngđộng từđề xướng, khuyến khích
- 辞典cídiǎndanh từtừ điển
- 晴朗qínglǎngtính từtrong xanh, quang đãng
- 胶带jiāodàidanh từbăng dính
- 摄像shèxiàngđộng từquay video, ghi hình
- 钢笔gāngbǐdanh từbút máy, bút
- 虚心xūxīntính từkhiêm tốn (cầu thị)
- 寿司shòusīdanh từsushi
- 贺卡hèkǎdanh từthiệp chúc mừng, thiệp chúc Tết
- 脸盆liǎnpéndanh từchậu rửa mặt
- 酒鬼jiǔguǐdanh từsâu rượu, bợm nhậu
- 阅览室yuèlǎnshìdanh từphòng đọc
- 注册zhùcèđộng từđăng ký, gia nhập (làm thành viên)
- 鼠标shǔbiāodanh từchuột (máy tính)
- 除夕chúxīdanh từđêm giao thừa (trước Tết)
- 香肠xiāngchángdanh từxúc xích (lạp xưởng)
- 闭幕bìmùđộng từbế mạc, hạ màn
- 亚军yàjūndanh từá quân, hạng nhì
- 窗帘chuāngliándanh từrèm cửa
- 棒bàngtính từ·danh từgiỏi (tuyệt vời), gậy
- 插chāđộng từcắm, chen vào
- 锅guōdanh từnồi, xoong
- 签qiānđộng từký (tên)
- 扇shānđộng từquạt, tát (vào má)
- 欠qiànđộng từnợ, thiếu
- 锁suǒdanh từ·động từổ khóa, khóa
- 咳kéđộng từho
- 铃língdanh từlục lạc, chuông
- 脆cuìtính từgiòn, dễ vỡ
- 品pǐnhậu tố~phẩm (như thực phẩm)