Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 5
Ngày 21
贺卡
Mới
贺卡
贺卡
賀卡
h
è
k
ǎ
thiệp chúc mừng, thiệp chúc Tết
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau