Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 6
Ngày 13
不怎么样
Mới
不怎么样
不怎么样
不怎麼樣
b
ù
z
ě
nmey
à
ng
chẳng ra sao, không ra gì
cụm từ cố định
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau