Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 6
Ngày 13
戏曲
Mới
戏曲
戏曲
戲曲
x
ì
q
ǔ
kịch truyền thống Trung Quốc (như kinh kịch)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau