Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 6
Ngày 16
特快
Mới
特快
特快
t
è
ku
à
i
tốc hành, siêu tốc
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau