Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 6
Ngày 16
说明书
Mới
说明书
说明书
說明書
shu
ō
m
í
ngsh
ū
bản hướng dẫn, sách hướng dẫn sử dụng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau