Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 6
Ngày 20
场馆
Mới
场馆
场馆
場館
ch
ǎ
nggu
ǎ
n
nhà thi đấu, địa điểm sự kiện
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau