Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 6
Ngày 3
英雄
Mới
英雄
英雄
y
ī
ngxi
ó
ng
anh hùng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau