Ngày 3
HSK 6 · 50 từ · số 101–150
0 / 50
Từ vựng 50
- 中期zhōngqīdanh từtrung kỳ, giai đoạn giữa
- 远远yuǎnyuǎnphó từtừ xa, hơn hẳn
- 高手gāoshǒudanh từcao thủ, bậc thầy
- 路过lùguòđộng từđi ngang qua, đi qua
- 送行sòngxíngđộng từtiễn đưa, tiễn biệt
- 太阳能tàiyángnéngdanh từnăng lượng mặt trời, nhiệt mặt trời
- 打印机dǎyìnjīdanh từmáy in
- 近日jìnrìdanh từgần đây, mấy ngày nay
- 大力dàlìphó từmạnh mẽ, quy mô lớn
- 当天dàngtiāndanh từtrong ngày, ngày hôm đó
- 大街dàjiēdanh từđường phố lớn, khu phố sầm uất
- 正当zhèngdàngtính từchính đáng, thỏa đáng
- 查看chákànđộng từxem xét, kiểm tra
- 当作dàngzuòđộng từlấy làm ~, coi như ~
- 笑声xiàoshēngdanh từtiếng cười
- 用心yòngxīndanh từdụng ý, tâm huyết
- 旅店lǚdiàndanh từquán trọ, nơi lưu trú
- 送礼sònglǐđộng từgửi quà, tặng quà
- 印yìnđộng từ·danh từin, đóng (dấu), con dấu
- 法庭fǎtíngdanh từtòa án
- 留言liúyánđộng từ·danh từđể lại lời nhắn, bình luận (lưu bút)
- 中华Zhōnghuádanh từTrung Hoa (Trung Quốc)
- 重建chóngjiànđộng từtái thiết, xây dựng lại
- 简介jiǎnjièđộng từ·danh từgiới thiệu vắn tắt, sơ lược (tiểu sử)
- 一齐yìqíphó từđồng loạt, cùng một lúc
- 升级shēngjíđộng từnâng cấp, thăng cấp
- 产量chǎnliàngdanh từsản lượng
- 公众gōngzhòngdanh từcông chúng
- 市民shìmíndanh từngười dân thành phố
- 提升tíshēngđộng từnâng cao, đề bạt
- 保健bǎojiàndanh từbảo vệ sức khỏe, chăm sóc sức khỏe
- 族zúdanh từdân tộc, gia tộc
- 负fùđộng từ·tính từthua, gánh vác, âm (số âm)
- 妇女fùnǚdanh từphụ nữ
- 作战zuòzhànđộng từtác chiến, chiến đấu
- 投票tóupiàođộng từbỏ phiếu
- 斗争dòuzhēngđộng từ·danh từđấu tranh, cuộc đấu tranh
- 权quándanh từquyền lợi, quyền lực
- 政权zhèngquándanh từchính quyền
- 军事jūnshìdanh từquân sự
- 军队jūnduìdanh từquân đội
- 英雄yīngxióngdanh từanh hùng
- 徒弟tú·dìdanh từđồ đệ, người học việc
- 薪水xīnshuidanh từtiền lương
- 血液xuèyèdanh từhuyết dịch, máu
- 炸弹zhàdàndanh từbom
- 挖wāđộng từđào, đào lên
- 吊diàođộng từtreo lủng lẳng, móc lên
- 再说zàishuōđộng từ·liên từđể sau hãy nói, hơn nữa
- 虽suīliên từtuy ~