Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 6
Ngày 4
赛场
Mới
赛场
赛场
賽場
s
à
ich
ǎ
ng
sân thi đấu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau