Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 6
Ngày 5
药品
Mới
药品
药品
藥品
y
à
op
ǐ
n
thuốc men, dược phẩm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau