Ngày 10

HSK 7–9 ① · 50 từ · số 451–500

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 大体dàtǐphó từđại thể, đại khái
  2. 机动jīdòngtính từcơ động, linh hoạt
  3. 人事rénshìdanh từnhân sự, việc đời
  4. 下手xiàshǒuđộng từbắt tay vào, khởi sự
  5. 晚年wǎnniándanh từnhững năm cuối đời, tuổi già
  6. 当事人dāngshìréndanh từđương sự
  7. 夜晚yèwǎndanh từđêm, ban đêm
  8. 一头yìtóuphó từ·danh từlao thẳng (đâm đầu), một đầu
  9. 用力yònglìđộng từdùng sức, dốc sức
  10. 方言fāngyándanh từphương ngữ, tiếng địa phương
  11. 客运kèyùndanh từvận tải hành khách
  12. 适宜shìyítính từthích hợp, vừa phải
  13. 全长quánchángdanh từtổng chiều dài
  14. 标语biāoyǔdanh từbiểu ngữ, khẩu hiệu
  15. 学历xuélìdanh từtrình độ học vấn
  16. 自然界zìránjièdanh từgiới tự nhiên
  17. 判处pànchǔđộng từtuyên án, kết án ~
  18. 主演zhǔyǎnđộng từ·danh từđóng vai chính, diễn viên chính
  19. 突发tūfāđộng từxảy ra đột ngột, bùng nổ bất ngờ
  20. 议yìđộng từbàn bạc, nêu ý kiến
  21. 规格guīgédanh từquy cách, thông số kỹ thuật
  22. 技艺jìyìdanh từtài nghệ, tay nghề
  23. 临床línchuángđộng từkhám chữa (bệnh nhân), lâm sàng
  24. 草案cǎo'àndanh từbản dự thảo, phương án sơ bộ
  25. 限xiànđộng từhạn chế, giới hạn
  26. 独dúphó từmột mình, chỉ riêng
  27. 附fùđộng từthêm vào, đính kèm
  28. 水域shuǐyùdanh từvùng nước
  29. 据悉jùxīđộng từtheo được biết, theo tin cho hay
  30. 暂zànphó từtạm thời, trước mắt
  31. 礼仪lǐyídanh từlễ nghĩa, nghi lễ
  32. 总额zǒng'édanh từtổng số tiền
  33. 授予shòuyǔđộng từtrao tặng, cấp (cho)
  34. 凡fánphó từ·tính từphàm là, bình thường
  35. 略lüèđộng từ·tính từlược bỏ, chút ít
  36. 壮zhuàngtính từ·động từcường tráng, tiếp thêm sức mạnh
  37. 狮子shīzidanh từsư tử
  38. 董事dǒngshìdanh từthành viên hội đồng quản trị
  39. 部署bùshǔđộng từbố trí (triển khai), sắp xếp
  40. 盈利yínglìđộng từ·danh từcó lãi, lợi nhuận
  41. 瀑布pùbùdanh từthác nước
  42. 官吏guānlìdanh từquan lại
  43. 旗帜qízhìdanh từlá cờ, ngọn cờ (tư tưởng)
  44. 亦yìphó từcũng, cũng vậy
  45. 兼jiānđộng từkiêm, kết hợp
  46. 涂túđộng từbôi, sơn
  47. 鹿lùdanh từhươu
  48. 吩咐fēn·fùđộng từsai bảo, dặn dò
  49. 与此同时yǔcǐ-tóngshíliên từđồng thời, trong khi đó
  50. 一阵yízhènsố từmột trận, một lúc