Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ①
Ngày 15
固然
Mới
固然
固然
g
ù
r
á
n
dĩ nhiên ~ nhưng, ~ thì đúng là vậy
liên từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau