Ngày 4
HSK 7–9 ① · 50 từ · số 151–200
0 / 50
Từ vựng 50
- 天地tiāndìdanh từtrời đất, thế giới (nơi thi thố)
- 兴起xīngqǐđộng từnổi lên, trỗi dậy
- 来回láihuíphó từ·danh từqua lại, khứ hồi
- 热带rèdàidanh từnhiệt đới
- 当下dāngxiàphó từngay lập tức, ngay lúc đó
- 当今dāngjīndanh từngày nay, thời đại hiện nay
- 周边zhōubiāndanh từvùng xung quanh, hàng ăn theo (merch)
- 一心yìxīnphó từđồng lòng, một lòng một dạ
- 发育fāyùđộng từphát triển (cơ thể), lớn lên
- 情报qíngbàodanh từtình báo
- 家族jiāzúdanh từgia tộc, dòng họ
- 兴建xīngjiànđộng từxây dựng, cất
- 地步dìbùdanh từnông nỗi, mức độ
- 站立zhànlìđộng từđứng
- 发布会fābùhuìdanh từbuổi ra mắt, họp báo
- 主义zhǔyìdanh từchủ nghĩa
- 极为jíwéiphó từcực kỳ, vô cùng
- 选民xuǎnmíndanh từcử tri
- 封建fēngjiàndanh từ·tính từchế độ phong kiến, phong kiến
- 所属suǒshǔtính từtrực thuộc, dưới quyền
- 精心jīngxīntính từchăm chút, công phu
- 眼神yǎnshéndanh từánh mắt, nháy mắt ra hiệu
- 望wàngđộng từtrông về, mong muốn
- 注zhùdanh từ·động từlời chú, rót
- 持chíđộng từcầm, duy trì
- 金属jīnshǔdanh từkim loại
- 阶级jiējídanh từgiai cấp
- 案件ànjiàndanh từvụ án
- 源于yuányúđộng từbắt nguồn từ ~, có nguồn gốc
- 货币huòbìdanh từđồng tiền, tiền tệ
- 供gōngđộng từcung cấp, cung ứng
- 置zhìđộng từđặt, sắm sửa
- 俗sútính từdung tục, thông tục
- 统治tǒngzhìđộng từthống trị, cai trị
- 伸手shēnshǒuđộng từchìa tay, vươn tay
- 手掌shǒuzhǎngdanh từlòng bàn tay
- 委员会wěiyuánhuìdanh từủy ban
- 革命gémìngđộng từ·tính từlàm cách mạng, mang tính cách mạng
- 领域lǐngyùdanh từphạm vi, lĩnh vực
- 委员wěiyuándanh từủy viên
- 祖先zǔxiāndanh từtổ tiên
- 直径zhíjìngdanh từđường kính
- 激素jīsùdanh từhoóc-môn
- 生涯shēngyádanh từcuộc đời, sự nghiệp
- 颁发bānfāđộng từtrao tặng, cấp phát
- 饲养sìyǎngđộng từchăn nuôi, nuôi
- 嫁jiàđộng từlấy chồng, đổ (tội) cho
- 虾xiādanh từtôm
- 堂tánglượng từ·danh từtiết (học), sảnh đường
- 而已éryǐtrợ từchỉ ~ mà thôi