Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ②
Ngày 11
名副其实
Mới
名副其实
名副其实
名副其實
m
í
ngf
ù
q
í
sh
í
danh xứng với thực, đúng như tên gọi
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau