Ngày 2

HSK 7–9 ② · 50 từ · số 51–100

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 书面shūmiàntính từbằng văn bản, văn viết
  2. 坏事huàishìdanh từ·động từviệc xấu, làm hỏng việc
  3. 多元duōyuántính từđa nguyên, đa dạng
  4. 上方shàngfāngdanh từphía trên, phần trên
  5. 水准shuǐzhǔndanh từtrình độ, mức
  6. 字体zìtǐdanh từphông chữ, kiểu chữ (thư pháp)
  7. 记号jìhaodanh từký hiệu, dấu đánh dấu
  8. 路子lùzidanh từđường dây quan hệ, cách thức
  9. 起草qǐcǎođộng từkhởi thảo, phác thảo
  10. 永不yǒng bùphó từvĩnh viễn không ~, không bao giờ ~
  11. 共识gòngshídanh từnhận thức chung, sự đồng thuận
  12. 当晚dàngwǎndanh từđêm hôm đó, tối cùng ngày
  13. 风情fēngqíngdanh từphong vị (của nơi chốn), vẻ làm duyên
  14. 运送yùnsòngđộng từvận chuyển, chở
  15. 黑白hēibáidanh từđen trắng, phải trái
  16. 全文quánwéndanh từtoàn văn
  17. 事务所shìwùsuǒdanh từvăn phòng (hãng), phòng làm việc
  18. 物流wùliúdanh từhậu cần (lưu thông hàng hóa)
  19. 导师dǎoshīdanh từgiáo sư hướng dẫn, người cố vấn
  20. 解答jiědáđộng từgiải đáp, giải thích
  21. 本性běnxìngdanh từbản tính, thiên tính
  22. 见证jiànzhèngđộng từ·danh từlàm chứng (chứng kiến), bằng chứng (nhân chứng)
  23. 造就zàojiùđộng từ·danh từđào tạo nên, tạo dựng
  24. 农场nóngchǎngdanh từnông trại
  25. 一连yìliánphó từliên tiếp, liên tục
  26. 传记zhuànjìdanh từtiểu sử, truyện ký
  27. 许可证xǔkězhèngdanh từgiấy phép
  28. 确切quèqiètính từxác thực, chính xác
  29. 效力xiàolìdanh từhiệu lực, hiệu nghiệm
  30. 入境rùjìngđộng từnhập cảnh
  31. 宣称xuānchēngđộng từtuyên bố, khẳng định
  32. 指向zhǐxiàngđộng từ·danh từchỉ về, hướng nhắm tới
  33. 角落jiǎoluòdanh từgóc, xó xỉnh
  34. 深夜shēnyèdanh từđêm khuya, nửa đêm
  35. 提防dīfangđộng từđề phòng, cảnh giác
  36. 验证yànzhèngđộng từkiểm chứng
  37. 团员tuányuándanh từđoàn viên
  38. 俗话说súhuà shuōcụm từ cố địnhtục ngữ có câu, ông bà ta nói
  39. 透过tòuguòđộng từxuyên qua (thấu qua), thông qua ~
  40. 来临láilínđộng từđến gần, tới (thời kỳ)
  41. 间隔jiàngéđộng từ·danh từkhoảng cách, cách nhau
  42. 明智míngzhìtính từsáng suốt, khôn ngoan
  43. 结局jiéjúdanh từkết cục, phần kết
  44. 讲述jiǎngshùđộng từkể lại, tường thuật
  45. 顾虑gùlǜdanh từ·động từđiều e ngại (băn khoăn), lo lắng
  46. 私下sīxiàdanh từ·phó từchỗ riêng (riêng tư), lén lút
  47. 废物fèiwùdanh từphế thải, đồ ăn hại (miệt thị)
  48. 屈服qūfúđộng từkhuất phục, quỳ gối
  49. 瓷器cíqìdanh từđồ sứ, đồ gốm sứ
  50. 荒谬huāngmiùtính từvô lý, hoang đường