Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ②
Ngày 20
小心翼翼
Mới
小心翼翼
小心翼翼
xi
ǎ
ox
ī
n-y
ì
y
ì
cẩn thận từng li từng tí, hết sức thận trọng
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau