Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ②
Ngày 22
晒太阳
Mới
晒太阳
晒太阳
曬太陽
sh
à
i t
à
iy
á
ng
phơi nắng, tắm nắng
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau