Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ②
Ngày 30
大街小巷
Mới
大街小巷
大街小巷
d
à
ji
ē
-xi
ǎ
oxi
à
ng
khắp phố phường ngõ hẻm, mọi nẻo đường
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau