Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ②
Ngày 34
凄凉
Mới
凄凉
凄凉
淒涼
q
ī
li
á
ng
thê lương, hiu quạnh
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau