Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ②
Ngày 36
惊心动魄
Mới
惊心动魄
惊心动魄
驚心動魄
j
ī
ngx
ī
n-d
ò
ngp
ò
hồi hộp nghẹt thở, kinh hồn bạt vía
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau