Ngày 1
HSK 7–9 ③ · 50 từ · số 1–50
0 / 50
Từ vựng 50
- 平常心píngchángxīndanh từtâm thế bình thản
- 非得fēiděiphó từnhất quyết, nhất định phải ~
- 样本yàngběndanh từmẫu, hàng mẫu
- 晚间wǎnjiāndanh từbuổi tối, ban đêm
- 过关guòguānđộng từqua cửa ải, vượt qua khó khăn
- 火花huǒhuādanh từtia lửa, tia lửa điện
- 好坏hǎohuàidanh từtốt xấu, đúng sai
- 真假zhēnjiǎdanh từthực hư, thật giả
- 过错guòcuòdanh từlỗi lầm, sai sót
- 友人yǒuréndanh từbạn hữu, bạn
- 会面huìmiànđộng từgặp mặt, hội đàm
- 电网diànwǎngdanh từlưới điện, hàng rào điện
- 难点nándiǎndanh từđiểm khó, chỗ khó
- 多边duōbiāntính từđa phương, nhiều mặt
- 少有shǎoyǒuđộng từhiếm có, ít thấy
- 好客hàokètính từhiếu khách, rộng rãi
- 时好时坏shíhǎo-shíhuàicụm từ cố địnhlúc tốt lúc xấu, thất thường
- 共同体gòngtóngtǐdanh từcộng đồng
- 玩意儿wányìrdanh từthứ (đồ vật), đồ chơi
- 到头来dàotóuláiphó từrốt cuộc, cuối cùng
- 头号tóuhàotính từsố một, hàng đầu
- 教养jiàoyǎngđộng từ·danh từnuôi dạy, học thức và lễ độ
- 礼服lǐfúdanh từlễ phục, váy dạ hội
- 星座xīngzuòdanh từchòm sao
- 出头chūtóuđộng từnổi bật lên, ngoài ~
- 准许zhǔnxǔđộng từcho phép, chấp thuận
- 成家chéngjiāđộng từlập gia đình, tự thành một trường phái
- 清单qīngdāndanh từbảng kê, danh sách
- 确信quèxìnđộng từtin chắc
- 科普kēpǔdanh từphổ biến khoa học, khoa học phổ thông
- 检讨jiǎntǎođộng từkiểm điểm, xem xét lại
- 音响yīnxiǎngdanh từdàn âm thanh, âm thanh
- 复活fùhuóđộng từphục sinh, sống lại
- 喜出望外xǐchūwàngwàithành ngữmừng quá đỗi, vui mừng khôn xiết
- 累积lěijīđộng từtích lũy, chồng chất
- 前任qiánrèndanh từngười tiền nhiệm, người yêu cũ (vợ hoặc chồng cũ)
- 领事lǐngshìdanh từlãnh sự
- 底子dǐzidanh từnền tảng, kỹ năng cơ bản
- 取决于qǔjué yúđộng từphụ thuộc vào ~
- 典范diǎnfàndanh từmẫu mực, tấm gương
- 报社bàoshèdanh từtòa soạn báo
- 碰巧pèngqiǎophó từtình cờ, vừa đúng lúc
- 敢情gǎnqingphó từhóa ra, đương nhiên
- 怀旧huáijiùđộng từnhớ ngày xưa, hoài niệm
- 私事sīshìdanh từviệc riêng, chuyện cá nhân
- 留恋liúliànđộng từlưu luyến, quyến luyến
- 操控cāokòngđộng từđiều khiển, thao túng
- 口罩kǒuzhàodanh từkhẩu trang
- 公仆gōngpúdanh từcông bộc (đầy tớ của dân)
- 耸立sǒnglìđộng từsừng sững, vươn cao