Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 11
没准儿
Mới
没准儿
没准儿
沒準兒
m
é
izh
ǔ
nr
biết đâu (có khi ~), không chắc chắn
cụm từ cố định
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau