Ngày 11
HSK 7–9 ③ · 50 từ · số 501–550
0 / 50
Từ vựng 50
- 远见yuǎnjiàndanh từtầm nhìn xa, nhìn xa trông rộng
- 出山chūshānđộng từtái xuất (trở lại), bước ra đời
- 老字号lǎozìhaodanh từcửa hàng lâu đời, thương hiệu lâu năm
- 没准儿méizhǔnrcụm từ cố địnhbiết đâu (có khi ~), không chắc chắn
- 没完没了méiwán-méiliǎocụm từ cố địnhkhông có hồi kết, dai dẳng không dứt
- 不为人知bùwéirénzhīthành ngữngười ngoài không biết, không được biết đến
- 中国画zhōngguóhuàdanh từtranh Trung Quốc (thủy mặc và màu)
- 不如说bùrú shuōcụm từ cố địnhnói đúng hơn là ~
- 年夜饭niányèfàndanh từbữa cơm tất niên (đêm giao thừa)
- 大意dàyìdanh từđại ý (ý chính), cốt lõi
- 就近jiùjìnphó từtại chỗ gần nhất, ở gần
- 接手jiēshǒuđộng từtiếp nhận, tiếp quản
- 喜酒xǐjiǔdanh từrượu mừng (đám cưới), tiệc cưới
- 由来yóuláidanh từnguồn gốc, lai lịch
- 和平共处hépíng gòngchǔdanh từchung sống hòa bình
- 一把手yībǎshǒudanh từngười đứng đầu (thủ trưởng), tay cừ
- 开张kāizhāngđộng từkhai trương, mở hàng
- 喝彩hècǎiđộng từvỗ tay khen ngợi, reo hò
- 风浪fēnglàngdanh từsóng gió, phong ba
- 手术室shǒushùshìdanh từphòng mổ
- 美景měijǐngdanh từcảnh đẹp, thắng cảnh tuyệt mỹ
- 演戏yǎnxìđộng từdiễn kịch, đóng kịch (giả vờ)
- 机智jīzhìtính từcơ trí, lanh trí
- 刷新shuāxīnđộng từlàm mới (cập nhật), phá kỷ lục
- 质问zhìwènđộng từchất vấn, vặn hỏi
- 骨气gǔqìdanh từkhí phách, lòng can đảm
- 水货shuǐhuòdanh từhàng lậu (hàng nhập khẩu song song), hàng kém chất lượng
- 急迫jípòtính từcấp bách, gấp gáp
- 麻辣málàtính từcay tê lưỡi, vị cay tê Tứ Xuyên
- 高尔夫球gāo'ěrfūqiúdanh từgôn, bóng gôn
- 手册shǒucèdanh từcẩm nang (sách hướng dẫn), sổ tay
- 幕后mùhòudanh từhậu trường, phía sau
- 逃生táoshēngđộng từchạy thoát thân, thoát hiểm
- 装扮zhuāngbànđộng từăn diện, hóa trang
- 裁定cáidìngđộng từphán định, phán quyết
- 执意zhíyìphó từkhăng khăng, nhất quyết
- 特邀tèyāođộng từmời đặc biệt
- 艳丽yànlìtính từrực rỡ (màu sắc tươi đẹp)
- 盛会shènghuìdanh từcuộc họp mặt long trọng, lễ hội
- 美妙měimiàotính từđẹp đẽ, tuyệt diệu
- 惨痛cǎntòngtính từthảm khốc, đau xót
- 来龙去脉láilóng-qùmàithành ngữđầu đuôi câu chuyện, ngọn ngành sự việc
- 翻来覆去fānlái-fùqùthành ngữtrằn trọc (trở mình), lặp đi lặp lại
- 恭喜gōngxǐđộng từchúc mừng
- 衍生yǎnshēngđộng từphái sinh, tách ra
- 寓言yùyándanh từtruyện ngụ ngôn
- 逊色xùnsèdanh từ·tính từsự thua kém, kém hơn
- 夸奖kuājiǎngđộng từkhen ngợi, tán dương
- 劣质lièzhìtính từkém chất lượng
- 总的来说zǒngde lái shuōliên từnói chung, tóm lại