Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 14
报销
Mới
报销
报销
報銷
b
à
oxi
ā
o
xin thanh toán chi phí (quyết toán), hỏng không dùng được
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau