Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 14
自由自在
Mới
自由自在
自由自在
z
ì
y
ó
u-z
ì
z
à
i
tự do tự tại, thảnh thơi không vướng bận
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau