Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 16
无忧无虑
Mới
无忧无虑
无忧无虑
無憂無慮
w
ú
y
ō
u-w
ú
l
ǜ
vô lo vô nghĩ, thảnh thơi
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau