Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 18
演绎
Mới
演绎
演绎
演繹
y
ǎ
ny
ì
diễn dịch (suy luận), thể hiện (vai diễn, ca khúc)
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau