Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 21
似曾相识
Mới
似曾相识
似曾相识
似曾相識
s
ì
c
é
ng-xi
ā
ngsh
í
như đã từng thấy ở đâu, cảm giác déjà vu
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau