Ngày 21
HSK 7–9 ③ · 50 từ · số 1001–1050
0 / 50
Từ vựng 50
- 开场白kāichǎngbáidanh từlời mở màn, phần mở đầu
- 五星级wǔxīngjítính từhạng năm sao, cao cấp nhất
- 照常zhàochángđộng từ·phó từlàm như thường lệ, như mọi khi
- 借条jiètiáodanh từgiấy vay nợ
- 夜市yèshìdanh từchợ đêm
- 简体字jiǎntǐzìdanh từchữ giản thể
- 见效jiànxiàođộng từcó hiệu quả, (thuốc) có tác dụng
- 出众chūzhòngtính từxuất chúng, vượt trội
- 轻而易举qīng'éryìjǔthành ngữdễ như trở bàn tay, dễ dàng
- 似曾相识sìcéng-xiāngshíthành ngữnhư đã từng thấy ở đâu, cảm giác déjà vu
- 味精wèijīngdanh từbột ngọt (mì chính)
- 长效chángxiàodanh từ·tính từhiệu quả lâu dài, lâu bền
- 美满měimǎntính từhạnh phúc viên mãn, đầm ấm
- 输血shūxuèđộng từtruyền máu
- 专程zhuānchéngphó từriêng vì việc đó, cất công
- 人工智能réngōng-zhìnéngdanh từtrí tuệ nhân tạo (AI)
- 风尚fēngshàngdanh từphong khí (nếp sống), trào lưu
- 公益性gōngyìxìngdanh từtính công ích
- 团聚tuánjùđộng từsum họp (gia đình), đoàn tụ
- 落户luòhùđộng từđịnh cư, nhập hộ khẩu
- 张扬zhāngyángđộng từrêu rao, phô trương
- 阅历yuèlìđộng từ·danh từtrải qua, vốn sống
- 汤圆tāngyuándanh từbánh trôi (viên nếp)
- 高龄gāolíngdanh từ·tính từtuổi cao, cao tuổi
- 吃亏chīkuīđộng từchịu thiệt, bị lỗ
- 开朗kāilǎngtính từvui vẻ cởi mở, thoáng đãng
- 亏本kuīběnđộng từlỗ vốn, mất vốn
- 改版gǎibǎnđộng từcải tổ, làm mới
- 辞退cítuìđộng từsa thải, cho nghỉ việc
- 止咳zhǐ kéđộng từgiảm ho
- 丑恶chǒu'ètính từxấu xa
- 吉普jípǔdanh từxe jeep
- 野餐yěcānđộng từđi dã ngoại, ăn cơm hộp ngoài trời
- 棘手jíshǒutính từhóc búa, đau đầu
- 庙会miàohuìdanh từhội chợ đền miếu, lễ hội chùa
- 明媚míngmèitính từtươi sáng rực rỡ, (nắng xuân) ấm áp dịu dàng
- 年迈niánmàitính từgià cả, lớn tuổi
- 拘留jūliúđộng từtạm giam, giam giữ
- 碧绿bìlǜtính từxanh biếc, xanh ngọc
- 消遣xiāoqiǎnđộng từgiải khuây, thú tiêu khiển
- 缴费jiǎofèiđộng từnộp phí
- 伴侣bànlǚdanh từbạn đời, người phối ngẫu
- 绅士shēnshìdanh từquý ông
- 朗诵lǎngsòngđộng từngâm (thơ), đọc diễn cảm
- 污秽wūhuìtính từ·danh từô uế, chất bẩn
- 粉丝fěnsīdanh từngười hâm mộ (người theo dõi), miến
- 巅峰diānfēngdanh từđỉnh cao (thời kỳ hoàng kim), đỉnh núi cao nhất
- 茂盛màoshèngtính từxanh tốt, um tùm
- 浮躁fúzàotính từbồn chồn không yên, bồng bột
- 撒谎sāhuǎngđộng từnói dối