Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 22
自以为是
Mới
自以为是
自以为是
自以為是
z
ì
y
ǐ
w
é
ish
ì
tự phụ, cho mình luôn đúng
cụm từ cố định
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau