Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 25
赞不绝口
Mới
赞不绝口
赞不绝口
讚不絕口
z
à
nb
ù
ju
é
k
ǒ
u
khen không ngớt lời, khen hết lời
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau