Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 26
沸沸扬扬
Mới
沸沸扬扬
沸沸扬扬
沸沸揚揚
f
è
if
è
iy
á
ngy
á
ng
ồn ào, xôn xao khắp nơi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau